nể nả
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ra kính trọng, nể vì ai đó: "nể nả" là hành động hoặc thái độ thể hiện sự coi trọng, tránh làm mất lòng người khác, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khẩu ngữ.
- Làm việc gì đó miễn cưỡng vì sợ mất lòng: "nể nả" cũng có nghĩa là chiều theo ý người khác vì không muốn từ chối, dù bản thân không thực sự muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó nể nả tôi nên không dám nói thẳng. (Nó tỏ ra kính trọng tôi nên không dám nói thẳng.)
- Tôi nể nả ông ấy mà nhận lời giúp, chứ thực ra bận lắm. (Tôi chiều theo ông ấy vì sợ mất lòng, chứ thực ra bận lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nể nả nhau": sự kính trọng lẫn nhau, thường trong quan hệ xã hội hoặc gia đình.
- Hai bên nể nả nhau nên không ai dám nói nặng lời. (Cả hai đều kính trọng nhau nên không ai dám nói nặng lời.)
"nể nả vì": nguyên nhân dẫn đến thái độ nể nang.
- Cô ấy nể nả vì sếp là người có uy tín. (Cô ấy tỏ ra kính trọng vì sếp là người có uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
Nể nang: (động từ) kính trọng, nể vì — từ gốc của "nể nả".
- Anh ấy rất nể nang bậc tiền bối. (Anh ấy rất kính trọng người đi trước.)
Nể (động từ): kính trọng, sợ mất lòng — dạng rút gọn của "nể nả".
- Tôi nể ông ấy nên không dám cãi. (Tôi kính trọng ông ấy nên không dám cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Kính nể: tỏ ra kính trọng và nể vì.
- Nể vì: nể trọng vì một lý do nào đó, thường là địa vị hoặc tuổi tác.
- Chiều lòng: làm theo ý người khác để không làm họ buồn.
Thành ngữ liên quan
- Nể nả không bằng nể thật: khuyên răn rằng sự kính trọng chân thành mới đáng quý, còn nể nả miễn cưỡng thì vô ích.
- Đừng chỉ nể nả cho có, nể nả không bằng nể thật. (Đừng chỉ tỏ ra kính trọng giả tạo, sự kính trọng chân thành mới quan trọng.)